17 08 2022164257danh tu so it va danh tu so nhieu 1 1 1

Danh Từ Số Ít và Số Nhiều trong Tiếng Anh: Cẩm Nang Toàn Diện Từ A Đến Z

Chắc hẳn bạn đã không ít lần bối rối khi gặp các dạng từ khác nhau trong tiếng Anh, đặc biệt là khi học về danh từ số ít và số nhiều. Đây là một trong những nền tảng ngữ pháp cơ bản, nhưng lại vô cùng quan trọng, quyết định đến sự chính xác và tự nhiên trong giao tiếp của bạn. Tại Guitar Bình Phước, chúng tôi hiểu rằng việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài tập, mà còn là chìa khóa để bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu vào định nghĩa, các quy tắc chuyển đổi và cả những trường hợp đặc biệt mà nhiều người học thường bỏ qua.

1. Danh Từ Số Ít và Danh Từ Số Nhiều: Khái Niệm Cơ Bản

Trong tiếng Anh, việc phân biệt danh từ số ít (Singular Nouns) và danh từ số nhiều (Plural Nouns) là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ đơn thuần là việc thêm “s” hay “es” vào cuối từ, mà còn liên quan đến cách chia động từ và cấu trúc câu. Một khi đã hiểu rõ, bạn sẽ thấy việc ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Sử dụng sai số ít/số nhiều có thể dẫn đến hiểu lầm, thậm chí làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu nói của bạn.

1.1. Danh Từ Số Ít Là Gì?

Danh từ số ít là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm đếm được. Ngoài ra, tất cả các danh từ không đếm được cũng được xếp vào loại danh từ số ít. Dù không có “s” ở cuối là dấu hiệu phổ biến của danh từ số ít, nhưng có những trường hợp đặc biệt cần lưu ý. Ví dụ, các từ như “mathematics,” “physics,” hay “news” dù kết thúc bằng “s” nhưng vẫn là danh từ số ít và động từ theo sau chúng luôn được chia ở dạng số ít.

Ví dụ về danh từ số ít:

  • A baby (một em bé)
  • An apple (một quả táo)
  • A ball (một quả bóng)

1.2. Danh Từ Số Nhiều Là Gì?

Ngược lại, danh từ số nhiều là những danh từ dùng để chỉ các sự vật, hiện tượng đếm được với số lượng từ hai trở lên. Dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất là sự xuất hiện của “s” hoặc “es” ở cuối từ. Tuy nhiên, tiếng Anh cũng có nhiều danh từ số nhiều bất quy tắc không theo quy tắc này, đòi hỏi người học phải ghi nhớ.

Ví dụ về danh từ số nhiều:

  • Babies (những em bé)
  • Apples (những quả táo)
  • Balls (những quả bóng)

Một số danh từ số nhiều không có “s” ở cuối:

  • Police (cảnh sát)
  • People (người)
  • Children (trẻ em)
  • The rich (những người giàu)
  • The poor (những người nghèo)

2. Các Quy Tắc Chuyển Đổi Danh Từ Số Ít Sang Số Nhiều

Việc chuyển đổi từ danh từ số ít sang số nhiều không chỉ là thêm “s” một cách tùy tiện; có cả một hệ thống quy tắc, và bên cạnh đó là những trường hợp bất quy tắc đòi hỏi sự ghi nhớ. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Dưới đây là những quy tắc quan trọng nhất mà Guitar Bình Phước đã tổng hợp lại.

Ví dụ về danh từ số nhiều và danh từ số ít trong tiếng AnhVí dụ về danh từ số nhiều và danh từ số ít trong tiếng Anh

2.1. Quy Tắc Thêm “s” hoặc “es”

Đây là những quy tắc phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp khi chuyển đổi danh từ:

  • Quy tắc 1: Thêm “s” vào cuối danh từ
    Đây là quy tắc cơ bản và áp dụng cho đa số danh từ.
    Ví dụ: penpens, carcars, househouses.

  • Quy tắc 2: Thêm “-es” vào cuối danh từ có tận cùng là -ch, -sh, -s, -x, -z
    Khi danh từ kết thúc bằng các âm xì (sibilant sounds), việc thêm “-es” giúp việc phát âm dễ dàng hơn.
    Ví dụ: watchwatches, boxboxes, classclasses.
    Lưu ý: Nếu âm “ch” được phát âm là /k/ (như trong stomach), chúng ta chỉ thêm s: stomachstomachs.

  • Quy tắc 3: Danh từ tận cùng là -y
    Nếu trước “y” là một nguyên âm (a, e, i, o, u), chỉ cần thêm “s”.
    Ví dụ: boyboys, rayrays.
    Nếu trước “y” là một phụ âm, đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”.
    Ví dụ: ladyladies, babybabies.

  • Quy tắc 4: Danh từ tận cùng là -o
    Đa số danh từ kết thúc bằng “o” sẽ thêm “-es”.
    Ví dụ: potatopotatoes, tomatotomatoes.
    Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt chỉ thêm “s”, thường là những từ có nguồn gốc nước ngoài hoặc viết tắt: zoozoos, pianopianos, photophotos.

  • Quy tắc 5: Danh từ tận cùng là -f, -fe, -ff
    Thông thường, ta sẽ đổi “-f” hoặc “-fe” thành “-ves”.
    Ví dụ: leafleaves, knifeknives, shelfshelves.
    Một số trường hợp lại chỉ thêm “s”: roofroofs, cliffcliffs, beliefbeliefs, chefchefs. Việc này thường phụ thuộc vào cách từ đó đã được sử dụng và phát triển trong tiếng Anh theo thời gian.

  • Quy tắc 6: Danh từ tận cùng là -us
    Một số danh từ gốc Latin kết thúc bằng “-us” sẽ chuyển thành “-i”.
    Ví dụ: cactuscacti, focusfoci.

  • Quy tắc 7: Danh từ tận cùng là -is
    Các danh từ có nguồn gốc Hy Lạp hoặc Latin kết thúc bằng “-is” thường đổi thành “-es”.
    Ví dụ: analysisanalyses, ellipsisellipses.

  • Quy tắc 8: Danh từ tận cùng là -on
    Một số từ gốc Hy Lạp kết thúc bằng “-on” sẽ chuyển thành “-a”.
    Ví dụ: phenomenonphenomena, criterioncriteria.

2.2. Trường Hợp Đặc Biệt và Bất Quy Tắc

Tiếng Anh nổi tiếng với những trường hợp ngoại lệ, và danh từ số nhiều cũng không nằm ngoài quy luật này. Có những danh từ khi chuyển sang số nhiều không tuân theo bất kỳ quy tắc nào đã nêu, thậm chí thay đổi hoàn toàn hình thức hoặc giữ nguyên.

  • Danh từ không thay đổi khi chuyển sang số nhiều:
    Đây là những từ mà hình thái số ít và số nhiều giống hệt nhau. Bạn phải dựa vào ngữ cảnh của câu để xác định chúng đang ở dạng số ít hay số nhiều.
    Ví dụ: a deerdeer, a fishfish, a sheepsheep.
    Một ví dụ cụ thể: “Leo caught one fish, but I caught three fish.” (Leo bắt một con cá, nhưng tôi bắt được ba con cá). Từ “fish” ở đây giữ nguyên dù mang ý nghĩa số ít hay số nhiều.

  • Danh từ số nhiều bất quy tắc thay đổi hoàn toàn:
    Đây là nhóm từ mà bạn cần học thuộc lòng, vì chúng không có quy tắc chung nào.
    Ví dụ:

    • a personpeople (người)
    • a manmen (người đàn ông)
    • a womanwomen (người phụ nữ)
    • a childchildren (trẻ em)
    • a footfeet (bàn chân)
    • a toothteeth (răng)
    • a mousemice (con chuột)
    • a goosegeese (con ngỗng)

Một số danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng AnhMột số danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh

3. Cách Phát Âm Đuôi Danh Từ Số Nhiều

Khi chuyển danh từ sang số nhiều bằng cách thêm “s” hoặc “es”, cách phát âm của từ cũng sẽ thay đổi. Việc phát âm đúng không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn tránh được những hiểu lầm không đáng có. Dưới đây là ba quy tắc phát âm đuôi “s/es” mà bạn nên ghi nhớ.

3.1. Phát Âm Là /s/

Âm đuôi “s” được phát âm là /s/ khi danh từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh. Phụ âm vô thanh là những âm khi phát âm không làm rung dây thanh quản.
Các phụ âm vô thanh bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ (âm “th” trong “thin”).

Ví dụ:

  • students /ˈstudənts/ (học sinh)
  • months /mʌnθs/ (tháng)
  • cups /kʌps/ (chiếc cốc)
  • books /bʊks/ (cuốn sách)
  • safes /seɪfs/ (cái két sắt)

3.2. Phát Âm Là /ɪz/

Âm đuôi “es” được phát âm là /ɪz/ khi danh từ kết thúc bằng các âm gió hoặc âm tắc xát. Những âm này bao gồm: /s/, /z/, /ʃ/ (âm “sh”), /tʃ/ (âm “ch”), /ʒ/ (âm “s” trong “measure”), /dʒ/ (âm “j” trong “juice”).
Việc phát âm /ɪz/ giúp tách biệt âm đuôi khỏi âm gốc của từ, tạo sự rõ ràng.

Ví dụ:

  • roses /ˈroʊzɪz/ (bông hoa hồng)
  • kisses /ˈkɪsɪz/ (nụ hôn)
  • brushes /brʌʃɪz/ (chiếc bàn chải)
  • garages /ɡəˈrɑːʒɪz/ (ga-ra)
  • sandwiches /ˈsænwɪtʃɪz/ (bánh sandwich)

3.3. Phát Âm Là /z/

Âm đuôi “s” được phát âm là /z/ trong tất cả các trường hợp còn lại, tức là khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc các phụ âm hữu thanh (những âm làm rung dây thanh quản).

Ví dụ:

  • pens /pɛnz/ (cái bút)
  • birds /bɜːrdz/ (con chim)
  • rooms /ruːmz/ (căn phòng)
  • things /θɪŋz/ (thứ)
  • cars /kɑːrz/ (xe ô tô)

4. Bảng Danh Từ Số Nhiều Đặc Biệt (Bất Quy Tắc)

Để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, Guitar Bình Phước đã tổng hợp các bảng danh từ số nhiều đặc biệt, bao gồm cả những từ có hình thức số nhiều kết thúc bằng “-ves” và các trường hợp bất quy tắc khác. Đây là những từ mà việc học thuộc lòng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh.

4.1. Hình Thức Số Nhiều Bất Quy Tắc Có Tận Cùng Bằng -ves

Các danh từ kết thúc bằng “-f” hoặc “-fe” thường sẽ chuyển thành “-ves” ở dạng số nhiều.

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
calf calves con bê
elf elves yêu tinh, người lùn
half halves một nửa
knife knives dao
life lives cuộc sống
leaf leaves
loaf loaves ổ bánh mỳ
self selves bản thân, bản chất
sheaf sheaves
shelf shelves giá, ngăn
thief thieves kẻ trộm
wife wives vợ
wolf wolves chó sói

Lưu ý: Một số từ như dwarf (người lùn), hoof (móng), scarf (khăn quàng cổ), và wharf (cầu tàu) có thể có cả hai dạng số nhiều kết thúc bằng “-fs” hoặc “-ves”. Trong đó, hooves, scarveswharves thường được dùng phổ biến hơn. Các từ khác tận cùng bằng “-f(e)” sẽ tuân theo quy tắc thông thường (thêm “s”).

4.2. Hình Thức Số Nhiều Bất Quy Tắc Khác

Đây là nhóm danh từ thay đổi hoàn toàn hoặc có hình thức số nhiều đặc biệt không theo quy tắc nào.

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
child children trẻ em
foot feet bàn chân
goose geese con ngỗng
louse lice chấy, rận
man men đàn ông
mouse mice chuột
ox oxen bò đực
penny pennies / pence đồng xu
person people / persons người
tooth teeth răng
woman women phụ nữ

Đối với từ penny, dạng số nhiều pennies dùng để chỉ các đồng xu riêng lẻ, trong khi pence được dùng để chỉ giá cả hoặc số tiền chung. Ví dụ, người Anh có thể nói “That’ll be three pounds and one pence, please.”
Từ persons đôi khi vẫn được dùng làm số nhiều của person trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Ngoài ra, people cũng có thể là danh từ số ít (với số nhiều là peoples) khi mang nghĩa là “dân tộc”.

5. Bài Tập Về Danh Từ Số Ít và Số Nhiều Trong Tiếng Anh

Để củng cố kiến thức và thực hành ngay lập tức những gì bạn vừa học, Guitar Bình Phước đã tổng hợp một loạt bài tập đa dạng về danh từ số ít và số nhiều. Các bài tập này sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi thường gặp như: “police là số ít hay nhiều?”, “man là số ít hay số nhiều?”, “số nhiều của mouse là gì?”, “fish số nhiều là gì?”, hay “criteria số nhiều là gì?”.

Bài tập danh từ số ít số nhiều trong tiếng AnhBài tập danh từ số ít số nhiều trong tiếng Anh

Bài Tập 1: Chuyển Danh Từ Số Ít Sang Số Nhiều

Chuyển những danh từ số ít sau đây sang hình thức danh từ số nhiều:

  1. desk →
  2. bike →
  3. watch →
  4. cake →
  5. life →
  6. family →
  7. city →
  8. man →
  9. child →
  10. shelf →
  11. mouth →
  12. sheep →
  13. bus →
  14. day →
  15. fish →
  16. ox →
  17. potato →
  18. deer →
  19. chief →
  20. photo →

Bài Tập 2: Chuyển Danh Từ Số Nhiều Sang Số Ít

Chuyển những danh từ số nhiều sau đây sang hình thức danh từ số ít:

  1. roses →
  2. tomatoes →
  3. wives →
  4. sandwiches →
  5. fish →
  6. feet →
  7. lamps →
  8. cliffs →
  9. roofs →
  10. thieves →
  11. pence →
  12. pianos →
  13. teeth →
  14. bases →
  15. mice →
  16. knives →
  17. apples →
  18. women →
  19. geese →
  20. cats →

Bài Tập 3: Chia Động Từ Hợp Với Danh Từ

Chia những động từ trong ngoặc sao cho hòa hợp với danh từ số ít/số nhiều phía trước:

  1. Reading books (is/are) his favourite hobby.
  2. The trousers my mother bought for me (doesn’t/don’t) fit me.
  3. The reporter (want/wants) to interview two men about the accident yesterday.
  4. Math (was/were) my best subject at high school.
  5. Can I borrow your scissors? Mine (isn’t/aren’t) sharp enough.
  6. Fortunately the news (wasn’t/weren’t) as bad as we expected.
  7. Where (does/do) your family live?
  8. Three days (isn’t/aren’t) long enough for a good holiday.
  9. I can’t find my binoculars. Do you know where it (is/they are)?
  10. It’s a nice place to visit. The people (is/are) very friendly.

Bài Tập 4: Viết Sang Số Nhiều (Chương và Sách)

Viết sang số nhiều những từ trong ngoặc đơn:

  1. Study the next three (chapter).
  2. Can you recommend some good (book)?
  3. I had two (tooth) pulled out the other day.
  4. You can always hear (echo) in this mountain.
  5. They are proud of their (son-in-law).

Bài Tập 5: Hoàn Thành Câu Với Danh Từ Số Nhiều

Viết sang số nhiều những từ trong ngoặc đơn để hoàn thành các câu sau:

  1. These (person) are protesting against the president.
  2. The (woman) over there want to meet the manager.
  3. My (child) hate eating pasta.
  4. I am ill. My (foot) hurt.
  5. Muslims kill (sheep) in a religious celebration.
  6. I clean my (tooth) three times a day.
  7. The (student) are doing the exercise right now.
  8. The (fish) I bought is in the fridge.
  9. They are sending some (man) to fix the roof.
  10. Most (housewife) work more than ten hours a day at home.

Bài Tập 6: Chọn Đáp Án Đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:

  1. All birds are very good at building their_____.
    a) nestes
    b) nest
    c) nests
    d) nestoes
  2. Donna and Doug are planning to sell all their possessions and move to Maui in order to become beach_____.
    a) bumes
    b) bums
    c) bum
    d) bumoes
  3. We ate both_____.
    a) apple
    b) appleoes
    c) apples
    d) applese
  4. We picked some_____ from the tree.
    a) orangeses
    b) orangeoes
    c) oranges
    d) orange
  5. Leaves covered the two _____ in the woods.
    a) pathes
    b) path
    c) paths
    d) pathese
  6. Three_____ swam in the river.
    a) fish
    b) fishs
    c) fishes
    d) fishoes
  7. I have just bought three_____.
    a) ox
    b) oxes
    c) oxs
    d) oxen
  8. Sandy knew that many _____ were living in the walls of the old houses.
    a) mouses
    b) mouse
    c) mice
    d) mices
  9. The hunters never noticed the two _____ by the apple trees.
    a) deers
    b) deeres
    c) deer
    d) deeroes
  10. Are the _____ chasing the other farm animals?
    a) geese
    b) gooses
    c) goose
    d) goosoes
  11. You should place the _____ and spoons to the left of the plates.
    a) knifes
    b) knives
    c) knife
    d) knifese
  12. The _____ stood on boxes to see the parade.
    a) child
    b) childs
    c) children
    d) childrens
  13. Please keep your hands and _____ inside the car.
    a) feet
    b) foots
    c) foot
    d) footes
  14. Please give me that _____.
    a) cissor
    b) cissors
    c) cissorses
    d) cissores
  15. There are five_____ in the picture.
    a) sheep
    b) sheeps
    c) sheepes

Đáp Án Bài Tập

Đáp Án Bài Tập 1

  1. desk → desks
  2. bike → bikes
  3. watch → watches
  4. cake → cakes
  5. life → lives
  6. family → families
  7. city → cities
  8. man → men
  9. child → children
  10. shelf → shelves
  11. mouth → mouths
  12. sheep → sheep
  13. bus → buses
  14. day → days
  15. fish → fish (hoặc fishes, tùy ngữ cảnh, nhưng fish là phổ biến hơn)
  16. ox → oxen
  17. potato → potatoes
  18. deer → deer
  19. chief → chiefs
  20. photo → photos

Đáp Án Bài Tập 2

  1. roses → rose
  2. tomatoes → tomato
  3. wives → wife
  4. sandwiches → sandwich
  5. fish → fish
  6. feet → foot
  7. lamps → lamp
  8. cliffs → cliff
  9. roofs → roof
  10. thieves → thief
  11. pence → penny
  12. pianos → piano
  13. teeth → tooth
  14. bases → base
  15. mice → mouse
  16. knives → knife
  17. apples → apple
  18. women → woman
  19. geese → goose
  20. cats → cat

Đáp Án Bài Tập 3

  1. is
  2. don’t
  3. want
  4. was
  5. aren’t
  6. wasn’t
  7. does hoặc do (tùy ngữ cảnh, “family” có thể là số ít hoặc số nhiều)
  8. isn’t
  9. they are
  10. are

Đáp Án Bài Tập 4

  1. chapters
  2. books
  3. teeth
  4. echoes
  5. sons-in-law

Đáp Án Bài Tập 5

  1. These people are protesting against the president.
  2. The women over there want to meet the manager.
  3. My children hate eating pasta.
  4. I am ill. My feet hurt.
  5. Muslims kill sheep in a religious celebration.
  6. I clean my teeth three times a day.
  7. The students are doing the exercise right now.
  8. The fish I bought is in the fridge.
  9. They are sending some men to fix the roof.
  10. Most housewives work more than ten hours a day at home.

Đáp Án Bài Tập 6

1. nests 2. bums 3. apples 4. oranges 5. paths
6. fish 7. oxen 8. mice 9. deer 10. geese
11. knives 12. children 13. feet 14. scissors 15. sheep

Hy vọng với cẩm nang chi tiết và bộ bài tập thực hành này, bạn đã có thể nắm vững kiến thức về danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh. Đừng quên rằng việc học ngữ pháp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên. Hãy áp dụng những quy tắc này vào việc đọc, viết, và giao tiếp hằng ngày để biến chúng thành phản xạ tự nhiên của bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác từ Guitar Bình Phước để nâng cao trình độ của mình nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *